Kaori Dict

興亜

こうあ

koua

Âm Hán-Việt: HỨNG Á

Nghĩa

  1. danh từlịch sửsensitive

    1.raising Asia; development of Asia; making Asia prosper

    used during WWII

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

興亜 (こうあ) — raising Asia; development of Asia; making Asia prosper | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict