Kaori Dict

鏡板

かがみいた

kagamiita

Âm Hán-Việt: KÍNH BẢN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.panel; scene-panel

  2. danh từ

    2.painted backdrop (panel at the back of a noh stage), on which a pine tree is painted

    symbolically a reflection of tree at the front of the stage

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鏡板 (かがみいた) — panel; scene-panel | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict