おっしゃる通り
おっしゃるとおり
ossharutoori
Cách viết khác: 仰るとおり・仰る通り · Cách đọc khác: おっしゃるとうり
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữkính ngữ (尊敬語)
1.as you (they, etc.) say; as you suggest; I absolutely agree
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- これについては「まことに仰る通りでございます」と答えるしかないのです。
In connection with this I can only reply, "it is just as you say."