Kaori Dict

謹んで

つつしんで

tsutsushinde

Nghĩa

  1. phó từ

    1.respectfully; humbly; reverently

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He kept his tongue under a bridle.

  • Please accept my condolences on the death of your father.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

謹んで (つつしんで) — respectfully; humbly; reverently | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict