Kaori Dict

近東

きんとう

kintou

Âm Hán-Việt: CẬN ĐÔNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Near East

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Forks were used for many years in Europe and the Near East, but only for cooking.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

近東 (きんとう) — Near East | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict