Kaori Dict

愚民

ぐみん

gumin

Âm Hán-Việt: NGU DÂN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.(the) ignorant masses; untaught populace; unlearned people

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

愚民 (ぐみん) — (the) ignorant masses; untaught populace; unlearned people | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict