Kaori Dict

愚問

ぐもん

gumon

Âm Hán-Việt: NGU VẤN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.foolish question; stupid question

  2. danh từkhiêm nhường ngữ (謙譲語)

    2.one's question

Câu ví dụ · Tatoeba

  • That's a stupid question.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

愚問 (ぐもん) — foolish question; stupid question | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict