Kaori Dict

寓意

ぐうい

guui

Âm Hán-Việt: NGỤ Ý

Nghĩa

  1. danh từ

    1.hidden meaning; symbolism; moral (of a story); allegorical meaning

Câu ví dụ · Tatoeba

  • In an essay similarly devoted to allegorical procedures in contemporary art, Buchloh discusses 6 women artists.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

寓意 (ぐうい) — hidden meaning; symbolism; moral (of a story); allegorical meaning | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict