Kaori Dict

寓話

ぐうわ

guuwa

Âm Hán-Việt: NGỤ THOẠI

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.fable; allegory

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The following passage is a quotation from a well-known fable.

  • The following passage is a quotation from a well-known fable.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

寓話 (ぐうわ) — fable; allegory | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict