Kaori Dict

靴底

くつぞこ

kutsuzoko

Âm Hán-Việt: NGOA ĐỂ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.sole (of a shoe)

  2. danh từthường viết bằng kana

    2.sole (fish)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The gum adhered to the sole of the shoe.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

靴底 (くつぞこ) — sole (of a shoe) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict