Kaori Dict

靴磨き

くつみがき

kutsumigaki

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.shoeshine; shoe polishing

Câu ví dụ · Tatoeba

  • May I use the shoe polish?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

靴磨き (くつみがき) — shoeshine; shoe polishing | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict