Kaori Dict

桑原桑原

くわばらくわばら

kuwabarakuwabara

Âm Hán-Việt: TANG NGUYÊN TANG NGUYÊN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữthường viết bằng kana

    1.knock on wood; touch wood; heaven forbid; God help me; absit omen!

    spoken to ward off misfortune

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I expect you've chanted "kuwabara kuwabara" after a lightning flash, or have seen somebody do so.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

桑原桑原 (くわばらくわばら) — knock on wood; touch wood; heaven forbid; God help me; absit omen! | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict