Kaori Dict

係累

けいるい

keirui

Âm Hán-Việt: HỆ LUỴ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.dependents; family members that one has to support

  2. danh từ

    2.encumbrances; things that tie one down

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

係累 (けいるい) — dependents; family members that one has to support | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict