Kaori Dict

珪藻土

けいそうど

keisoudo

Âm Hán-Việt: KHUÊ TẢO THỔ

Nghĩa

  1. danh từgeology

    1.diatomaceous earth; diatomite; siliceous marl; kieselguhr

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

珪藻土 (けいそうど) — diatomaceous earth; diatomite; siliceous marl; kieselguhr | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict