Kaori Dict

桂庵

けいあん

keian

Âm Hán-Việt: QUẾ AM

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.agency for employing servants and arranging marriages (Edo period); mediator; go-between

  2. danh từ

    2.flattery; flatterer

  3. danh từ

    3.Keian era (1648.2.15-1652.9.18)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

桂庵 (けいあん) — agency for employing servants and arranging marriages (Edo period); mediator; go-between | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict