Kaori Dict

繋ぎ

つなぎ

tsunagi

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.link; connection; tie; bond; contact

  2. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)thường viết bằng kana

    2.filler; stopgap (job, budget, etc.)

  3. danh từthường viết bằng kana

    3.thickener (e.g. in cooking); thickening; liaison

  4. danh từthường viết bằng kanafinance

    4.hedging; hedge

  5. danh từthường viết bằng kana

    5.overalls; coveralls; boiler suit

  6. danh từthường viết bằng kanakabuki

    6.intermission; interval

  7. danh từthường viết bằng kanago (game)

    7.connection

    usu. ツナギ

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'll put your call through in a minute.

  • Hang on. I'll transfer you.

  • He stuck the broken pieces together.

  • "Hello." "Due to the customer's circumstances, a connection cannot be made."

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

繋ぎ (つなぎ) — link; connection; tie; bond; contact | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict