Kaori Dict

鶏鳴

けいめい

keimei

Âm Hán-Việt: DUẬT MINH

Nghĩa

  1. danh từvăn viết trang trọng

    1.crowing of a cock; crowing of a rooster

  2. danh từvăn viết trang trọng

    2.cockcrow; dawn; daybreak

  3. danh từcổ

    3.hour of the Ox (around 2am)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鶏鳴 (けいめい) — crowing of a cock; crowing of a rooster | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict