Kaori Dict

結膜炎

けつまくえん

ketsumakuen

Âm Hán-Việt: KẾT MẠC VIÊM

Nghĩa

  1. danh từmedicine

    1.conjunctivitis

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I often get conjunctivitis.

  • My conjunctivitis is chronic.

  • My eyes are itching because of conjunctivitis.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

結膜炎 (けつまくえん) — conjunctivitis | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict