Kaori Dict

月刊誌

げっかんし

gekkanshi

Âm Hán-Việt: NGUYỆT SAN CHÍ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.monthly magazine

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He intends to bring out a new monthly magazine.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

月刊誌 (げっかんし) — monthly magazine | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict