Kaori Dict

喧々囂々

けんけんごうごう

kenkengougou

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi たるphó từ đi với とthành ngữ bốn chữ

    1.wild uproar; pandemonium; clamor of voices; tumult

  2. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi たるphó từ đi với と

    2.noisy; uproarious; clamorous

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

喧々囂々 (けんけんごうごう) — wild uproar; pandemonium; clamor of voices; tumult | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict