Kaori Dict

検尿

けんにょう

kennyou

Âm Hán-Việt: KIỂM NIỆU

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.urinalysis

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He located the computer, poured in the sample and deposited the $10.00.

  • Simply put in a sample of your urine and the computer will diagnose your problem and tell you what you can do about it.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

検尿 (けんにょう) — urinalysis | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict