Kaori Dict

研鑽

けんさん

kensan

Âm Hán-Việt: NGHIÊN KHOAN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.diligent study; devoting oneself to one's studies

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Shimura's death sent shock waves throughout Japan.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

研鑽 (けんさん) — diligent study; devoting oneself to one's studies | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict