Kaori Dict

広さ

ひろさ

hirosa

N2

JLPT N2 · Bài 63

Nghĩa

  1. 1.độ rộng; kích thước; phạm vi
  1. danh từ

    1.area; extent; dimensions; size

  2. danh từ

    2.width; breadth

Câu ví dụ · Tatoeba

  • What is the area of this house?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

広さ (ひろさ) — độ rộng; kích thước; phạm vi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict