Kaori Dict

見くびる

みくびる

mikubiru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    1.to underrate; to belittle; to look down on; to despise

Câu ví dụ · Tatoeba

  • You are selling him short.

  • Don't underestimate my power.

  • Do not belittle his suggestions.

  • Danger comes soonest when it is despised.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

見くびる (みくびる) — to underrate; to belittle; to look down on; to despise | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict