元サヤ
もとサヤ
motosaya
Cách viết khác: 元鞘・元さや · Cách đọc khác: もとさや
意味Nghĩa
- danh từviết tắt
1.getting back together; being reconciled; returning to normal
もとサヤ
motosaya
Cách viết khác: 元鞘・元さや · Cách đọc khác: もとさや
1.getting back together; being reconciled; returning to normal