言い習わす
いいならわす
iinarawasu
Cách viết khác: 言習わす
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ
1.to say as a tradition; to customarily say
- động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ
2.to have a habit of saying
いいならわす
iinarawasu
Cách viết khác: 言習わす
1.to say as a tradition; to customarily say
2.to have a habit of saying