Kaori Dict

古池

ふるいけ

furuike

Âm Hán-Việt: CỔ TRÌ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.old pool; old pond

Câu ví dụ · Tatoeba

  • An old pond. A frog jumps in. The sound of water.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

古池 (ふるいけ) — old pool; old pond | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict