Kaori Dict

袴着

はかまぎ

hakamagi

Âm Hán-Việt: KHỐ TRƯỚC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.ceremony fitting child with a hakama

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

袴着 (はかまぎ) — ceremony fitting child with a hakama | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict