Kaori Dict

ごま塩

ごましお

gomashio

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.gomasio; gomashio; roasted sesame seed and salt mixture

  2. danh từ

    2.salt-and-pepper hair; dark hair streaked with gray

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ごま塩 (ごましお) — gomasio; gomashio; roasted sesame seed and salt mixture | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict