Kaori Dict

お釜

おかま

okama

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từlịch sự (丁寧語)

    1.pot

  2. danh từ

    2.(volcanic) crater

  3. danh từ

    3.buttocks

  4. danh từthường viết bằng kanasensitivekhẩu ngữ

    4.effeminate gay man; male transvestite; (preoperative) transgender woman; (gay) male prostitute

    usu. オカマ; oft. derog.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

お釜 (おかま) — pot | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict