Kaori Dict

口授

くうじゅ

kuuju

Âm Hán-Việt: KHẨU THỤ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.oral instruction or teaching or method

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

口授 (くうじゅ) — oral instruction or teaching or method | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict