Kaori Dict

慌てふためく

あわてふためく

awatefutameku

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ

    1.to get into a panic; to be flustered; to panic; to get in a flap

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She pushed the panic button when she heard the news.

  • The crowd was in a panic.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

慌てふためく (あわてふためく) — to get into a panic; to be flustered; to panic; to get in a flap | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict