慌てふためく
あわてふためく
awatefutameku
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ
1.to get into a panic; to be flustered; to panic; to get in a flap
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 彼女はその知らせを聞いて慌てふためいた。
She pushed the panic button when she heard the news.
- 群集はあわてふためいた。
The crowd was in a panic.