Kaori Dict

江湖

こうこ

kouko

Âm Hán-Việt: GIANG HỒ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.the public; the world

  2. danh từ

    2.rivers and lakes

    orig. meaning

  3. danh từcổ

    3.secluded place; hermit's residence

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

江湖 (こうこ) — the public; the world | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict