Kaori Dict

ぬか喜び

ぬかよろこび

nukayorokobi

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.premature joy; short-lived elation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Are you saying that our plan was accepted? I hope you're not showing me any premature happiness here.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ぬか喜び (ぬかよろこび) — premature joy; short-lived elation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict