Kaori Dict

膏薬

こうやく

kouyaku

Âm Hán-Việt: CAO DƯỢC

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.plaster; patch

  2. danh từ

    2.ointment; liniment

    esp. あぶらぐすり

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

膏薬 (こうやく) — plaster; patch | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict