膏薬
こうやく
kouyaku
Âm Hán-Việt: CAO DƯỢC
Cách viết khác: 脂薬・油薬 · Cách đọc khác: あぶらぐすり
意味Nghĩa
- danh từ
1.plaster; patch
- danh từ
2.ointment; liniment
esp. あぶらぐすり
こうやく
kouyaku
Âm Hán-Việt: CAO DƯỢC
Cách viết khác: 脂薬・油薬 · Cách đọc khác: あぶらぐすり
1.plaster; patch
2.ointment; liniment
esp. あぶらぐすり