貢ぐ
みつぐ
mitsugu
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi ぐtha động từtự động từ
1.to support (someone) financially; to finance; to supply (money); to give (in support)
- động từ nhóm 1, đuôi ぐtha động từ
2.to present (money or gifts) to a monarch (feudal lord, etc.)
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- ジェーンの夢は、貢いでくれる金持ち男をみつける事だった。
Ước mơ của Jane là tìm được một người đàn ông giàu có có thể chu cấp cho cô ta.
Jane's dream was to find herself a sugar daddy.