Kaori Dict

貢ぐ

みつぐ

mitsugu

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi ぐtha động từtự động từ

    1.to support (someone) financially; to finance; to supply (money); to give (in support)

  2. động từ nhóm 1, đuôi ぐtha động từ

    2.to present (money or gifts) to a monarch (feudal lord, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Ước mơ của Jane là tìm được một người đàn ông giàu có có thể chu cấp cho cô ta.

    Jane's dream was to find herself a sugar daddy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

貢ぐ (みつぐ) — to support (someone) financially; to finance; to supply (money); to give (in support) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict