Kaori Dict

Cống

tribute · support · finance

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
10
Cấp JLPT
N3
Lớp học ở Nhật
Thường dụng (trung học)
Tần suất báo chí
#956 / 2.501
Bộ thủ
bộ 154
Từ JLPT chứa chữ
1
Pinyin
gong4
Tiếng Hàn

tribute · support · finance

Từ chứa chữ này · dễ trước

こうけんkoukenCỐNG HIẾN

đóng góp; dịch vụ; đóng góp; đóng góp

N3
サイゴンsaigonTÂY CỐNG

enSaigon; Ho Chi Minh City

みつぎmitsugi

entribute (to a monarch, feudal lord, etc.) · taxes; taxation

みつぐmitsugu

ento support (someone) financially; to finance; to supply (money); to give (in support) · to present (money or gifts) to a monarch (feudal lord, etc.)

にゅうこうnyuukouNHẬP CỐNG

enpaying tribute

ねんぐnenguNIÊN CỐNG

enannual tribute; land tax

ねんぐまいnengumaiNIÊN CỐNG MỄ

enannual rice tax

らいこうraikouLAI CỐNG

encoming to pay tribute

みつぎものmitsugimono

entribute

ちょうこうchoukouTRIỀU CỐNG

enbringing tribute

こうふkoufuCỐNG PHÚ

entribute and taxation

しんこうshinkouTIẾN CỐNG

enpaying tribute

こうそkousoCỐNG TÔ

enannual tax; tribute

へいこうheikouTỆ CỐNG

enoffering; tribute

しゃかいこうけんshakaikoukenXÃ HỘI CỐNG HIẾN

encontribution to society

ねんぐのおさめどきnengunoosamedoki

entime to pay the piper; time to pay the land tax (in kind)

こうkouCỐNG

entribute

こうしんkoushinCỐNG TIẾN

enpaying a tribute; contribution; presentation of something to an aristocrat

こうのうkounouCỐNG NẠP

enpaying a tribute

こうけんりえきkoukenriekiCỐNG HIẾN LỢI ÍCH

encontribution margin; marginal income

ヤンゴンyangonLAN CỐNG

enYangon (Myanmar); Rangoon

しんこうせんshinkousenTIẾN CỐNG THUYỀN

enship used by the Ryūkyū Kingdom to transport diplomatic envoys to China

ちょうこうぼうえきchoukoubouekiTRIỀU CỐNG MẬU DỊCH

entributary trade system (of China)

こうけんしゃkoukenshaCỐNG HIẾN GIẢ

encontributor · tributary (person)

こうけんどkoukendoCỐNG HIẾN ĐỘ

endegree of contribution

こくさいこうけんkokusaikoukenQUỐC TẾ CỐNG HIẾN

eninternational contribution; contributing to the wider world

やまねんぐyamanenguSƠN NIÊN CỐNG

entax levied on mountain or forest ownership (Edo-period)

のねんぐnonenguDÃ NIÊN CỐNG

entax levied on uncultivated land (Edo period)

ゴンチャgonchaCỐNG TRÀ

enGong Cha (Taiwanese bubble tea chain)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

貢 (Cống) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict