Kaori Dict

国際貢献

こくさいこうけん

kokusaikouken

Âm Hán-Việt: QUỐC TẾ CỐNG HIẾN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.international contribution; contributing to the wider world

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

国際貢献 (こくさいこうけん) — international contribution; contributing to the wider world | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict