Kaori Dict

進貢船

しんこうせん

shinkousen

Âm Hán-Việt: TIẾN CỐNG THUYỀN

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.ship used by the Ryūkyū Kingdom to transport diplomatic envoys to China

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

進貢船 (しんこうせん) — ship used by the Ryūkyū Kingdom to transport diplomatic envoys to China | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict