Kaori Dict

年貢の納め時

ねんぐのおさめどき

nengunoosamedoki

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữdanh từthành ngữ

    1.time to pay the piper; time to pay the land tax (in kind)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I guess the time of reckoning has arrived at last.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

年貢の納め時 (ねんぐのおさめどき) — time to pay the piper; time to pay the land tax (in kind) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict