Kaori Dict

山年貢

やまねんぐ

yamanengu

Âm Hán-Việt: SƠN NIÊN CỐNG

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.tax levied on mountain or forest ownership (Edo-period)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

山年貢 (やまねんぐ) — tax levied on mountain or forest ownership (Edo-period) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict