Kaori Dict

貢進

こうしん

koushin

Âm Hán-Việt: CỐNG TIẾN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.paying a tribute; contribution; presentation of something to an aristocrat

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

貢進 (こうしん) — paying a tribute; contribution; presentation of something to an aristocrat | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict