Kaori Dict

朝貢貿易

ちょうこうぼうえき

choukouboueki

Âm Hán-Việt: TRIỀU CỐNG MẬU DỊCH

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.tributary trade system (of China)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

朝貢貿易 (ちょうこうぼうえき) — tributary trade system (of China) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict