Kaori Dict

年貢

ねんぐ

nengu

Âm Hán-Việt: NIÊN CỐNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.annual tribute; land tax

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I guess the time of reckoning has arrived at last.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

年貢 (ねんぐ) — annual tribute; land tax | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict