Kaori Dict

貢茶

ゴンチャ

goncha

Âm Hán-Việt: CỐNG TRÀ

Nghĩa

  1. danh từcompany name

    1.Gong Cha (Taiwanese bubble tea chain)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

貢茶 (ゴンチャ) — Gong Cha (Taiwanese bubble tea chain) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict