Kaori Dict

貢献者

こうけんしゃ

koukensha

Âm Hán-Việt: CỐNG HIẾN GIẢ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.contributor

  2. danh từlịch sử

    2.tributary (person)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

貢献者 (こうけんしゃ) — contributor | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict