Kaori Dict

轟く

とどろく

todoroku

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ

    1.to roar; to thunder; to boom; to rumble; to resound; to reverberate

  2. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ

    2.to become well known; to become famous

  3. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ

    3.to pound (of one's heart); to throb; to palpitate

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The thunder roared.

  • A sharp crack of thunder split the sky.

  • The lion gives a booming roar.

  • The lion gives a booming roar.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

轟く (とどろく) — to roar; to thunder; to boom; to rumble; to resound; to reverberate | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict