Kaori Dict

黒鼠

くろねずみ

kuronezumi

Âm Hán-Việt: HẮC THỬ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.black mouse; rat with black fur

  2. danh từ

    2.deceitful employee; unfaithful servant

  3. danh từ

    3.dark gray; dark grey

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

黒鼠 (くろねずみ) — black mouse; rat with black fur | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict