Kaori Dict

惚れ惚れ

ほれぼれ

horebore

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. phó từphó từ đi với とdanh từ + するthường viết bằng kana

    1.fondly; admiringly; with fascination; with adoration; with enchantment

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She was dressed fit to kill.

  • She stopped before the mirror to admire herself.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

惚れ惚れ (ほれぼれ) — fondly; admiringly; with fascination; with adoration; with enchantment | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict