Kaori Dict

根っから

ねっから

nekkara

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)phó từ

    1.by nature; from the very beginning; through and through; at heart

  2. danh từ + の (bổ nghĩa)phó từ

    2.absolutely (not); (not) at all

    followed by a verb in negative form

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She has an innate love of adventure.

  • He is the essence of kindness.

  • He is a scholar to the core.

  • I am a career teacher.

  • She's die-hard coffee drinker.

  • He is not a liar at heart.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

根っから (ねっから) — by nature; from the very beginning; through and through; at heart | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict